1. Bảng Giá Đất Ở Quận Tân Phú Năm : 2015,2016,2017,2018,2019

    Bảng Giá Đất  Quận Tân Phú

    (Ban hành kèm theo Quyết định số  51/2014/QĐ-UBND

    ngày 31 tháng 12 năm 2014 của Ủy ban nhân dân Thành phố)

    Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2

     

    Số TT

     

    Tên Đường

    Đoạn Đường

     

    Giá

    Từ

    Đến

    1

    2

    3

    4

    5

    1

    Âu Cơ

    Trọn Đường

     

    15.000

    2

    Bác Ái

    Tân Sinh

    Phan Đình Phùng

    9.400

    3

    Bình Long

    Trọn Đường

     

    9.600

    4

    Bùi Cẩm Hổ

    Lũy Bán Bích

    Kênh Tân Hóa

    9.700

    5

    Bùi Xuân Phái

    Lê Trọng Tấn

    Cuối Đường

    5.000

    6

    Cầu Xéo

    Trọn Đường

     

    10.400

    7

    Cách Mạng

    Lũy Bán Bích

    Tân Sinh

    10.800

    8

    Cao Văn Ngọc

    Khuông Việt

    Khuông Việt

    5.400

    9

    Chân Lý

    Độc Lập

    Nguyễn Trường Tộ

    9.400

    10

    Chế Lan Viên

    Trường Chinh

    Cuối Đường

    9.600

    11

    Chu Thiên

    Nguyễn Mỹ Ca

    Tô Hiệu

    9.400

    12

    Chu Văn An

    Nguyễn Xuân Khoát

    Cuối Đường

    9.400

    13

    Cộng Hòa 3

    Phan Đình Phùng

    Nguyễn Văn Huyên

    8.600

    14

    Dân Chủ

    Phan Đình Phùng

    Nguyễn Xuân Khoát

    9.400

    15

    Dân Tộc

    Trọn Đường

     

    10.800

    16

    Dương Khuê

    Lũy Bán Bích

    Tô Hiệu

    10.200

    17

    Dương Đức Hiền

    Lê Trọng Tấn

    Chế Lan Viên

    9.600

    18

    Dương Thiệu Tước

    Lý Tuệ

    Tân Kỳ Tân Quý

    6.400

    19

    Dương Văn Dương

    Tân Kỳ Tân Quý

    Đỗ Thừa Luông

    10.000

    20

    Diệp Minh Châu

    Tân Sơn Nhì

    Trương Vĩnh Ký

    10.800

    21

    Đàm Thận Huy

    Trọn Đường

     

    9.400

    22

    Đặng Thế Phong

    Âu Cơ

    Trần Tấn

    7.600

    23

    Đinh Liệt

    Trọn Đường

     

    9.700

    24

    Đoàn Hồng Phước

    Trịnh Đình Trọng

    Huỳnh Thiện Lộc

    4.800

    25

    Đoàn Giỏi

    Trọn Đường

     

    7.000

    26

    Đoàn Kết

    Nguyễn Xuân Khoát

    Tự Do 1

    9.400

    27

    Đỗ Bí

    Trọn Đường

     

    9.400

    28

    Đỗ Công Tường

    Trọn Đường

     

    7.200

    29

    Đô Đốc Chấn

    Trọn Đường

     

    6.400

    30

    Đô Đốc Lộc

    Trọn Đường

     

    7.800

    31

    Đô Đốc Long

    Trọn Đường

     

    7.200

    32

    Đô Đốc Thủ

    Trọn Đường

     

    6.400

    33

    Đỗ Đức Dục

    Trọn Đường

     

    10.000

    34

    Đỗ Thị Tâm

    Trọn Đường

     

    7.200

    35

    Đỗ Thừa Luông

    Trọn Đường

     

    10.400

    36

    Đỗ Thừa Tự

    Trọn Đường

     

    9.400

    37

    Đỗ Nhuận

    Lê Trọng Tấn

    Cuối Hẻm Số 01 Sơn Kỳ

    8.600

    Cuối Hẻm Số 01 Sơn Kỳ

    Tân Kỳ Tân Quý

    5.200

    38

    Độc Lập

    Trọn Đường

     

    12.000

    39

    Đường C1

    Đường C8

    Đường C2

    4.800

    40

    Đường C4

    Đường C5

    Đường C7

    5.200

    41

    Đường C4A

    Đường S11

    Đường C1

    5.200

    42

    Đường C5

    Đường C8

    Đường C2

    4.800

    43

    Đường C6

    Đường C5

    Đường C7

    5.000

    44

    Đường C6A

    Đường S11

    Đường C1

    5.000

    45

    Đường C8

    Đường C7

    Đường S11

    5.200

    46

    Đường CC1

    Đường CN1

    Đường CC2

    6.200

    47

    Đường CC2

    Đường DC9

    Đường CN1

    6.000

    48

    Đường CC3

    Đường CC4

    Đường CC2

    6.200

    49

    Đường CC4

    Đường CC5

    Đường CN1

    5.800

    50

    Đường CC5

    Đường CN1

    Đường CC2

    6.200

    51

    Đường CN1

    Đường Kênh 19/5

    Lê Trọng Tấn

    11.000

    52

    Đường CN6

    Đường CN1

    Đường CN11

    9.600

    53

    Đường CN11

    Đường CN1

    Tây Thạnh

    8.800

    54

    Đường D9

    Tây Thạnh

    Chế Lan Viên

    7.000

    55

    Đường D14A

    Đường D13

    Đường D15

    6.800

    56

    Đường DC1

    Đường CN1

    Cuối Đường

    7.000

    57

    Đường DC11

    Đường CN1

    Cuối Đường

    7.000

    58

    Đường D10

    Đường D9

    Cuối Đường

    4.800

    59

    Đường D11

    Đường D10

    Cuối Đường

    4.800

    60

    Đường D12

    Đường D13

    Đường D15

    4.800

    61

    Đường D13

    Tây Thạnh

    Cuối Đường

    4.800

    62

    Đường D14B

    Đường D13

    Đường D15

    4.800

    63

    Đường D15

    Đường D10

    Cuối Đường

    4.800

    64

    Đường D16

    Đường D9

    Cuối Đường

    4.800

    65

    Đường DC3

    Đường CN6

    Cuối Đường

    7.400

    66

    Đường DC4

    Đường DC9

    Đường CN11

    7.400

    67

    Đường DC5

    Đường CN6

    Cuối Đường

    7.400

    68

    Đường DC7

    Đường CN6

    Cuối Đường

    7.400

    69

    Đường DC9

    Đường CN1

    Cuối Đường

    7.400

    70

    Đường Kênh 19/5

    Bình Long

    Lê Trọng Tấn

    8.400

    Lê Trọng Tấn

    Kênh Tham Lương

    8.400

    71

    Đường 30/4

    Trọn Đường

     

    9.400

    72

    Đường Bờ Bao Tân Thắng

    Bình Long

    Đường Kênh 19/5

    9.400

    73

    Đường Cây Keo

    Lũy Bán Bích

    Tô Hiệu

    10.800

    74

    Đường S5

    Đường S2

    Kênh 19/5

    4.800

    75

    Đường S1

    Đường Kênh 19/5

    Cuối Đường

    6.600

    76

    Đường S11

    Đường Kênh 19/5

    Tây Thạnh

    4.800

    77

    Đường S3

    Đường Kênh 19/5

    Đường S2

    4.800

    78

    Đường S7

    Đường S2

    Đường Kênh 19/5

    4.800

    79

    Đường S9

    Ed

    Đường Kênh 19/5

    4.800

    80

    Đường S2 (P.Tây Thạnh)

    Đường S11

    Cuối Đường

    4.800

    81

    Đường C2 (P.Tây Thạnh)

    Đường S11

    Lưu Chí Hiếu

    6.600

    82

    Đường S4 (P.Tây Thạnh)

    Đường S1

    Đường S11

    6.600

    83

    Đường T3 (P.Tây Thạnh)

    Đường T2

    Kênh 19/5

    4.800

    84

    Đường T5 (P.Tây Thạnh)

    Đường T4A

    Kênh 19/5

    4.800

    85

    Đường Số 1

    Phan Đình Phùng

    Nguyễn Văn Tố

    8.000

    86

    Đường Số 2

    Phan Đình Phùng

    Nguyễn Văn Tố

    8.000

    87

    Đường Kênh Nước Đen

    Trọn Đường

     

    6.600

    88

    Đường Kênh Tân Hóa

    Trọn Đường

     

    7.200

    89

    Đường Số 18 (P.Tân Quý)

    Trọn Đường

     

    5.600

    90

    Đường Số 27 (P.Sơn Kỳ)

    Trọn Đường

     

    7.200

    91

    Đường T1

    Đường Kênh 19/5

    Cuối Đường

    4.800

    92

    Đường T4A

    Đường T3

    Đường T5

    4.800

    93

    Đường T4B

    Đường T3

    Đường T5

    4.800

    94

    Đường T6

    Lê Trọng Tấn

    Đường Kênh 19/5

    6.600

    95

    Gò Dầu

    Trọn Đường

     

    12.000

    96

    Hàn Mặc Tử

    Thống Nhất

    Nguyễn Trường Tộ

    9.400

    97

    Hiền Vương

    Văn Cao

    Phan Văn Năm

    10.800

    Phan Văn Năm

    Cuối Đường

    7.200

    98

    Hồ Đắc Di

    Trọn Đường

     

    9.400

    99

    Hồ Ngọc Cẩn

    Trần Hưng Đạo

    Thống Nhất

    9.400

    100

    Hoa Bằng

    Nguyễn Cửu Đàm

    Cuối Đường

    9.400

    101

    Hòa Bình

    Khuông Việt

    Lũy Bán Bích

    16.800

    Lũy Bán Bích

    Ngã Tư 4 Xã

    12.000

    102

    Hoàng Ngọc Phách

    Nguyễn Sơn

    Lê Thúc Hoạch

    10.000

    103

    Hoàng Thiều Hoa

    Thạch Lam

    Hòa Bình

    10.200

    104

    Hoàng Văn Hòe

    Trọn Đường

     

    7.200

    105

    Hoàng Xuân Hoành

    Lũy Bán Bích

    Cuối Đường

    7.800

    106

    Hoàng Xuân Nhị

    Âu cơ

    Khuông Việt

    10.800

    107

    Huỳnh Văn Chính

    Khuông việt

    Chung Cư Nhiêu Lộc

    10.800

    108

    Huỳnh Văn Một

    Lũy Bán Bích

    Tô Hiệu

    9.400

    109

    Huỳnh Văn Gấm

    Tân Kỳ Tân Quý

    Hồ Đắc Di

    5.000

    110

    Huỳnh Thiện Lộc

    Lũy Bán Bích

    Kênh Tân Hóa

    9.600

    111

    Ích Thiện

    Phố Chợ

    Nguyễn Trường Tộ

    9.400

    112

    Khuông Việt

    Âu Cơ

    Hòa Bình

    10.800

    113

    Lê Cao Lãng

    Trọn Đường

     

    9.300

    114

    Lê Cảnh Tuân

    Trọn Đường

     

    9.400

    115

    Lê Khôi

    Trọn Đường

     

    10.000

    116

    Lê Lâm

    Trọn Đường

     

    10.000

    117

    Lê Lăng

    Trọn Đường

     

    9.400

    118

    Lê Liễu

    Trọn Đường

     

    8.700

    119

    Lê Lư

    Trọn Đường

     

    10.000

    120

    Lê Lộ

    Trọn Đường

     

    10.000

    121

    Lê Đại

    Trọn Đường

     

    9.400

    122

    Lê Ngã

    Trọn Đường

     

    10.800

    123

    Lê Niệm

    Trọn Đường

     

    10.000

    124

    Lê Đình Thám

    Trọn Đường

     

    8.200

    125

    Lê Đình Thụ

    Vườn Lài

    Đường Số 1

    6.600

    126

    Lê Quang Triểu

    Trọn Đường

     

    10.000

    127

    Lê Quốc Trinh

    Trọn Đường

     

    9.000

    128

    Lê Sao

    Trọn Đường

     

    9.100

    129

    Lê Sát

    Trọn Đường

     

    9.500

    130

    Lê Quát

    Lũy Bán Bích

    Kênh Tân Hóa

    7.800

    131

    Lê Thận

    Lương Trúc Đàm

    Chu Thiên

    7.400

    132

    Lê Thiệt

    Trọn Đường

     

    10.000

    133

    Lê Thúc Hoạch

    Trọn Đường

     

    12.000

    134

    Lê Trọng Tấn

    Trọn Đường

     

    10.000

    135

     Lê Văn Phan

    Trọn Đường

     

    10.000

    136

    Lê Vĩnh Hòa

    Trọn Đường

     

    8.500

    137

    Lương Minh Nguyệt

    Trọn Đường

     

    10.800

    138

    Lương Đắc Bằng

    Trọn Đường

     

    9.400

    139

    Lương Thế Vinh

    Trọn Đường

     

    10.800

    140

    Lương Trúc Đàm

    Trọn Đường

     

    10.800

    141

    Lưu Chí Hiếu

    Chế Lan Viên

    Đường C2

    7.000

    Đường C2

    Kênh 19/5

    5.000

    142

    Lũy Bán Bích

    Trọn Đường

     

    15.600

    143

    Lý Thái Tông

    Trọn Đường

     

    10.200

    144

    Lý Thánh Tông

    Trọn Đường

     

    9.400

    145

    Lý Tuệ

    Trọn Đường

     

    6.400

    146

    Ngô Quyền

    Trọn Đường

     

    9.400

    147

    Nghiêm Toản

    Lũy Bán Bích

    Cuối Hẻm 568 Lũy Bán Bích

    7.800

    Thoại Ngọc Hầu

    Cuối Hẻm 48 Thoại Ngọc Hầu

    6.000

    148

    Ngụy Như Kontum

    Thạch Lam

    Cuối Đường

    5.800

    149

    Nguyễn Bá Tong

    Trọn Đường

     

    9.900

    150

    Nguyễn Chích

    Trọn Đường

     

    10.000

    151

    Nguyễn Cửu Đàm

    Trọn Đường

     

    10.800

    152

    Nguyễn Dữ

    Trọn Đường

     

    7.200

    153

    Nguyễn Đỗ Cung

    Lê Trọng Tấn

    Phạm Ngọc Thảo

    5.000

    154

    Nguyễn Háo Vĩnh

    Gò Dầu

    Cuối Đường

    6.000

    155

    Nguyễn Hậu

    Trọn Đường

     

    10.800

    156

    Nguyễn Hữu Dật

    Trọn Đường

     

    8.600

    157

    Nguyễn Hữu Tiến

    Trọn Đường

     

    7.200

    158

    Nguyễn Lộ Trạch

    Trọn Đường

     

    7.200

    159

    Nguyễn Lý

    Trọn Đường

     

    10.000

    160

    Nguyễn Minh Châu

    Âu Cơ

    Hẻm 25 Nguyễn Minh Châu

    10.200

    161

    Nguyễn Mỹ Ca

    Đường Cây Keo

    Quách Vũ

    9.400

    162

    Nguyễn Nghiệm

    Thoại Ngọc Hầu

    Cuối Đường

    6.000

    163

    Nguyễn Ngọc Nhựt

    Trọn Đường

     

    8.200

    164

    Nguyễn Nhữ Lãm

    Nguyễn Sơn

    Phú Thọ Hòa

    10.000

    165

    Nguyễn Sáng

    Lê Trọng Tấn

    Nguyễn Đỗ Cung

    5.000

    166

    Nguyễn Sơn

    Trọn Đường

     

    12.800

    167

    Nguyễn Súy

    Trọn Đường

     

    10.400

    168

    Nguyễn Quang Diệu

    Nguyễn Súy

    Hẻm 20 Phạm Ngọc

    5.600

    169

    Nguyễn Quý Anh

    Tân Kỳ Tân Quý

    Hẻm 15 Cầu Xéo

    7.200

    170

    Nguyễn Thái Học

    Trọn Đường

     

    10.700

    171

    Nguyễn Thế Truyện

    Trương Vĩnh Ký

    Cuối Đường

    9.400

    172

    Nguyễn Thiệu Lâu

    Tô Hiệu

    Lê Thận

    7.400

    173

    Nguyễn Trường Tộ

    Trọn Đường

     

    11.600

    174

    Nguyễn Trọng Quyền

    Lũy Bán Bích

    Kênh Tân Hóa

    7.800

    175

    Nguyễn Văn Dưỡng

    Trọn Đường

     

    7.200

    176

    Nguyễn Văn Huyên

    Trọn Đường

     

    9.400

    177

    Nguyễn Văn Ngọc

    Trọn Đường

     

    9.900

    178

    Nguyễn Văn Săng

    Trọn Đường

     

    10.800

    179

    Nguyễn Văn Tố

    Trọn Đường

     

    10.800

    180

    Nguyễn Văn Vịnh

    Hòa Bình

    Lý Thánh Tông

    6.000

    181

    Nguyễn Văn Yến

    Phan Anh

    Tô Hiệu

    5.200

    182

    Nguyễn Xuân Khoát

    Trọn Đường

     

    10.800

    183

    Phạm Ngọc

    Trọn Đường

     

    5.600

    184

    Phạm Ngọc Thảo

    Dương Đức Hiền

    Nguyễn Hữu Dật

    5.000

    185

    Phạm Vấn

    Trọn Đường

     

    9.400

    186

    Phạm Văn Xảo

    Trọn Đường

     

    10.000

    187

    Phạm Quý Thích

    Lê Thúc Hoạch

    Tân Hương

    8.400

    188

    Phan Anh

    Trọn Đường

     

    9.600

    189

    Phan Chu Trinh

    Trọn Đường

     

    9.400

    190

    Phan Đình Phùng

    Trọn Đường

     

    10.800

    191

    Phan Văn Năm

    Trọn Đường

     

    9.400

    192

    Phố Chợ

    Trọn Đường

     

    9.400

    193

    Phùng Chí Kiên

    Trọn Đường

     

    7.200

    194

    Phú Thọ Hòa

    Trọn Đường

     

    12.000

    195

    Quách Đình Bảo

    Trọn Đường

     

    10.000

    196

    Quách Vũ

    Trọn Đường

     

    10.200

    197

    Quách Hữu Nghiêm

    Thoại Ngọc Hầu

    Cuối Đường

    8.400

    198

    Sơn Kỳ

    Trọn Đường

     

    9.400

    199

    Tân Hương

    Trọn Đường

     

    10.800

    200

    Tân Kỳ Tân Quý

    Trọn Đường

     

    10.000

    201

    Tân Quý

    Trọn Đường

     

    8.400

    202

    Tân Sơn Nhì

    Trọn Đường

     

    12.800

    203

    Tân Thành

    Trọn Đường

     

    12.000

    204

    Tây Sơn

    Trọn Đường

     

    7.200

    205

    Tây Thạnh

    Trọn Đường

     

    9.600

    206

    Thẩm Mỹ

    Trọn Đường

     

    9.400

    207

    Thạch Lam

    Trọn Đường

     

    11.600

    208

    Thành Công

    Trọn Đường

     

    11.600

    209

    Thoại Ngọc Hầu

    Âu Cơ

    Lũy Bán Bích

    12.000

    Lũy Bán Bích

    Phan Anh

    9.600

    210

    Thống Nhất

    Trọn Đường

     

    12.000

    211

    Tô Hiệu

    Trọn Đường

     

    10.800

    212

    Tự Do 1

    Trọn Đường

     

    9.400

    213

    Tự Quyết

    Trương Vĩnh Ký

    Cuối Đường

    9.400

    214

    Trần Hưng Đạo

    Trọn Đường

     

    13.200

    215

    Trần Quang Cơ

    Trọn Đường

     

    10.000

    216

    Trần Quang Quá

    Tô Hiệu

    Nguyễn Mỹ Ca

    7.400

    217

    Trần Tấn

    Trọn Đường

     

    9.600

    218

    Trần Thủ Độ

    Văn Cao

    Phan Văn Năm

    10.000

    219

    Trần Văn Cẩn

    Lũy Bán Bích

    Cuối Đường

    7.800

    220

    Trần Văn Giáp

    Lê Quang Chiểu

     Hẻm Thạch Lam

    8.500

    221

    Trần Văn Ơn

    Trọn Đường

     

    9.400

    222

    Trịnh Lỗi

    Trọn Đường

     

    8.500

    223

    Trịnh Đình Thảo

    Trọn Đường

     

    9.600

    224

    Trịnh Đình Trọng

    Trọn Đường

     

    9.600

    225

    Trương Vĩnh Ký

    Trọn Đường

     

    12.000

    226

    Trương Vân Lĩnh

    Trương Vĩnh Ký

    Dân Tộc

    8.600

    227

    Trường Chinh

    Trọn Đường

     

    15.600

    228

    Văn Cao

    Trọn Đường

     

    10.000

    229

    Vạn Hạnh

    Trọn Đường

     

    9.400

    230

    Võ Công Tồn

    Tân Hương

    Hẻm 211 Tân Quý

    5.400

    231

    Võ Hoành

    Trọn Đường

     

    8.500

    232

    Võ Văn Dũng

    Trọn Đường

     

    10.000

    233

    Vườn Lài

    Trọn Đường

     

    13.200

    234

    Vũ Trọng Phụng

    Trọn Đường

     

    9.300

    235

    Yên Đỗ

    Trọn Đường

     

    9.400

    236

    ỷ Lan

    Trọn Đường

     

    9.900

    237

    Đường A Khu ADC

    Thoại Ngọc Hầu

    Cuối Đường

    7.800

    238

    Đường B Khu ADC

    Thoại Ngọc Hầu

    Cuối Đường

    7.800

    239

    Đường Số 41

    Vườn Lài

    Kênh Nước Đen

    8.000

    240

    Đường B1

    Đường B4

    Tây Thạnh (Chưa Thông)

    4.800

    241

    Đường B2

    Đường B1

    Hẻm 229 Tây Thạnh

    4.800

    242

    Đường B3

    Tây Thạnh

    Cuối Đường

    4.800

    243

    Đường B4

    Đường B1

    Cuối Đường

    4.800

    244

    Đường T8

    Đường T3

    Cuối Đường

    4.800

    245

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    2. Chuyên Tư Vấn Và Nhận Làm Giấy Tờ Nhà Đất Quận Tân Phú Như :

    • Xin giấy phép xây dựng - Hoàn công công trình xây dựng
    • Hợp thức hóa giấy tờ nhà đất ( bằng giấy tờ tay, từ sổ trắng ...)
    • Tách thửa, nhập thửa ( sổ hồng,nhà đất )
    • Chuyển mục đích sử dụng dất
    • Gia hạn đất nông nghiệp đã hết hạn..
    • Khai nhận di sản thừa kế - đổi sổ hồng hoặc cập nhập sổ hồng sau khi thừa kế ( có di chúc hoặc không có di chúc thừa kế theo luật)
    • Công chứng mua bán ( mua bán,cho tặng,ủy quyền,thừa kế...)
    • Cập nhập sang tên , mua bán, cho tặng, .....
    • Nhận ký gửi môi giới bất động sản

    Đặc Biệt :

    Công ty chúng tôi có đội ngũ nhân viên đến tận nhà tư vấn hoàn toàn miễn phí

    Công ty chúng tôi làm xong dịch vụ mới tính phí

    3. Mọi Thông Tin Liên Hệ : 0903784699 Mr Luân